Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Ajax Amsterdam
Hà Lan
#
Đội
1Champions League
2Champions League
3Vòng loại Champions League
4Vòng loại Europa League
5Vòng loaại play-off Europa Conference League
6Vòng loaại play-off Europa Conference League
7Vòng loaại play-off Europa Conference League
8Vòng loaại play-off Europa Conference League
16Trận play-off trụ hạng
17Xuống hạng
18Xuống hạng
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
26
44
68
22
2
2
75
31
25
20
48
15
3
7
55
35
26
14
44
11
11
4
48
34
25
18
43
12
7
6
61
43
25
15
41
10
11
4
41
26
26
1
39
11
6
9
43
42
25
-10
37
11
4
10
32
42
26
0
37
10
7
9
44
44
26
7
35
9
8
9
38
31
26
0
34
10
4
12
36
36
25
-6
32
9
5
11
39
45
25
-1
29
6
11
8
38
39
25
-16
28
7
7
11
34
50
25
-12
27
7
6
12
29
41
26
-17
26
7
5
14
27
44
25
-14
22
5
7
13
25
39
25
-10
21
4
9
12
31
41
26
-33
18
5
3
18
32
65
Kết quả cúp [hành động] thêm 1 suất tham dự UEFA Europa League
Chính
Champions League
Vòng loại Champions League
Vòng loại Europa League
Vòng loaại play-off Europa Conference League
Trận play-off trụ hạng
Xuống hạng

















