Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
ACS Champions FC Arges
Romani
#
Đội
1Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
2Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League
3Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League
4Vòng play-off tranh chức vô địch
5Vòng play-off tranh chức vô địch
6Vòng play-off tranh chức vô địch
7Trận play-off trụ hạng
8Trận play-off trụ hạng
9Trận play-off trụ hạng
10Trận play-off trụ hạng
11Trận play-off trụ hạng
12Trận play-off trụ hạng
13Trận play-off trụ hạng
14Trận play-off trụ hạng
15Trận play-off trụ hạng
16Trận play-off trụ hạng
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
29
26
59
17
8
4
52
26
28
16
52
15
7
6
44
28
29
16
52
14
10
5
42
26
29
19
51
15
6
8
45
26
29
7
50
14
8
7
47
40
29
9
49
15
4
10
37
28
29
10
46
13
7
9
47
37
29
9
42
11
9
9
37
28
29
-5
42
11
9
9
37
42
29
9
41
11
8
10
39
30
29
3
37
10
7
12
39
36
29
-8
29
6
11
12
23
31
29
-29
29
7
8
14
29
58
28
-18
24
7
3
18
26
44
29
-23
20
4
8
17
27
50
29
-41
11
2
5
22
23
64
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung trong vòng loại UEFA Europa League
Chính
Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League
Trận play-off trụ hạng















