Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
PFC Levski Sofia
Bungary
#
Đội
1Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
2Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League
3Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League
4Vòng play-off tranh chức vô địch
5Vòng play-off tranh chức vô địch
6Vòng play-off tranh chức vô địch
7Vòng loaại play-off Europa Conference League
8Vòng loaại play-off Europa Conference League
9Vòng loaại play-off Europa Conference League
10Vòng loaại play-off Europa Conference League
11Trận play-off trụ hạng
12Trận play-off trụ hạng
13Trận play-off trụ hạng
14Trận play-off trụ hạng
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
26
41
64
21
1
4
64
23
26
14
52
15
7
4
39
25
26
6
46
13
7
6
34
28
26
17
45
12
9
5
35
18
26
8
42
12
6
8
33
25
26
4
36
9
9
8
30
26
26
-5
34
9
7
10
30
35
26
-4
32
9
5
12
23
27
26
-1
30
8
6
12
36
37
26
-7
29
7
8
11
27
34
26
-7
27
7
6
13
34
41
26
-20
25
6
7
13
22
42
26
-25
22
5
7
14
23
48
26
-21
16
3
7
16
15
36
Kết quả Cúp Liên đoàn [hành động] 1 suất tham dự UEFA Conference League
Chính
Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League
Vòng loaại play-off Europa Conference League
Trận play-off trụ hạng













