Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Olympiacos Piraeus
Hy Lạp
| # | Đội | Đã chơiP | Hiệu số bàn thắngCBBT | ĐiểmĐ |
|---|---|---|---|---|
| 1Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho UEFA Champions League) Vòng play-off tranh chức vô địch | ![]() | 22 | 28 | 52 |
| 2Vòng play-off tranh chức vô địch Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League) | ![]() | 22 | 30 | 50 |
| 3Vòng play-off tranh chức vô địch Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League | ![]() | 21 | 28 | 47 |
| 4Vòng play-off tranh chức vô địch | ![]() | 22 | 20 | 39 |
| 5Vòng loaại play-off Europa Conference League | ![]() | 21 | 9 | 36 |
| 6Vòng loaại play-off Europa Conference League | ![]() | 22 | -3 | 28 |
| 7Vòng loaại play-off Europa Conference League | ![]() | 22 | -11 | 26 |
| 8Vòng loaại play-off Europa Conference League | ![]() | 21 | -10 | 25 |
| 9Trận play-off trụ hạng | ![]() | 22 | -4 | 24 |
| 10Trận play-off trụ hạng | ![]() | 22 | -14 | 21 |
| 11Trận play-off trụ hạng | ![]() | 21 | -6 | 21 |
| 12Trận play-off trụ hạng | ![]() | 22 | -13 | 21 |
| 13Trận play-off trụ hạng | ![]() | 22 | -15 | 16 |
| 14Trận play-off trụ hạng | ![]() | 22 | -39 | 12 |
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung trong vòng loại UEFA Europa League
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League
Vòng loaại play-off Europa Conference League
Trận play-off trụ hạng













