Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Anorthosis Famagusta FC
Đảo Síp
#
Đội
1Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
2Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League
3Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League
4Vòng play-off tranh chức vô địch
5Vòng play-off tranh chức vô địch
6Vòng play-off tranh chức vô địch
7Trận play-off trụ hạng
8Trận play-off trụ hạng
9Trận play-off trụ hạng
10Trận play-off trụ hạng
11Trận play-off trụ hạng
12Trận play-off trụ hạng
13Trận play-off trụ hạng
14Trận play-off trụ hạng
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
25
41
58
18
4
3
58
17
25
14
52
16
4
5
35
21
25
25
50
15
5
5
47
22
25
25
48
15
3
7
49
24
25
23
43
12
7
6
47
24
25
17
42
12
6
7
43
26
25
-6
33
10
3
12
30
36
25
-9
31
9
4
12
21
30
25
-10
31
7
10
8
22
32
25
-10
28
6
10
9
22
32
25
-21
26
7
5
13
23
44
25
-14
25
7
4
14
22
36
25
-17
23
7
2
16
25
42
25
-58
1
0
1
24
5
63
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung trong vòng loại UEFA Europa League
Chính
Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League
Trận play-off trụ hạng













