Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Pescara
Ý
| # | Đội | Đã chơiP | Hiệu số bàn thắngCBBT | ĐiểmĐ |
|---|---|---|---|---|
| 1Khuyến mãi | ![]() | 25 | 28 | 53 |
| 2Khuyến mãi | ![]() | 25 | 24 | 52 |
| 3Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 25 | 18 | 51 |
| 4Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 25 | 23 | 48 |
| 5Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 25 | 8 | 41 |
| 6Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 25 | 14 | 40 |
| 7Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 25 | 1 | 38 |
| 8Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 25 | -2 | 37 |
| 9 | ![]() | 25 | 2 | 33 |
| 10 | ![]() | 25 | -4 | 30 |
| 11 | ![]() | 25 | -4 | 29 |
| 12 | ![]() | 25 | -5 | 29 |
| 13 | ![]() | 25 | -6 | 29 |
| 14 | ![]() | 25 | -12 | 28 |
| 15 | ![]() | 25 | -8 | 25 |
| 16Trận play-off trụ hạng | ![]() | 25 | -11 | 25 |
| 17Trận play-off trụ hạng | ![]() | 25 | -16 | 23 |
| 18Xuống hạng | ![]() | 25 | -12 | 22 |
| 19Xuống hạng | ![]() | 25 | -18 | 21 |
| 20Xuống hạng | ![]() | 25 | -20 | 18 |
Khuyến mãi
Vòng play-off thăng hạng
Trận play-off trụ hạng
Xuống hạng



















