Goztepe Izmir
Thổ Nhĩ Kỳ
#
Đội
15
P
CBBT
Đ
W
Hòa
Thua
Thắng
Thua
34
47
77
24
5
5
77
30
34
40
74
21
11
2
77
37
34
22
69
20
9
5
61
39
34
19
60
17
9
8
59
40
34
23
57
16
9
9
58
35
34
10
55
14
13
7
42
32
34
1
51
13
12
9
46
45
34
-6
41
10
11
13
46
52
34
-7
40
10
10
14
43
50
34
-12
37
9
10
15
26
38
34
0
37
7
16
11
41
41
34
-15
37
9
10
15
43
58
34
-16
35
8
11
15
33
49
34
-11
34
9
7
18
36
47
34
-15
33
8
9
17
33
48
34
-22
32
8
8
18
33
55
34
-35
30
6
12
16
27
62
34
-23
30
8
6
20
31
54
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung trong vòng loại UEFA Europa League
Chính
Champions League
Vòng loại Champions League
Vòng loại Europa League
Vòng loại Europa Conference League
Xuống hạng

















