Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
FC Volendam
Hà Lan
| # | Đội | Đã chơiP | Hiệu số bàn thắngCBBT | ĐiểmĐ |
|---|---|---|---|---|
| 1Champions League | ![]() | 20 | 36 | 53 |
| 2Champions League | ![]() | 20 | 22 | 39 |
| 3Vòng loại Champions League | ![]() | 20 | 13 | 37 |
| 4Vòng loại Europa League | ![]() | 19 | 16 | 35 |
| 5Vòng loaại play-off Europa Conference League | ![]() | 20 | 3 | 32 |
| 6Vòng loaại play-off Europa Conference League | ![]() | 20 | -9 | 32 |
| 7Vòng loaại play-off Europa Conference League | ![]() | 20 | 4 | 31 |
| 8Vòng loaại play-off Europa Conference League | ![]() | 20 | 7 | 30 |
| 9 | ![]() | 20 | -4 | 25 |
| 10 | ![]() | 19 | 1 | 24 |
| 11 | ![]() | 19 | 3 | 23 |
| 12 | ![]() | 20 | -16 | 23 |
| 13 | ![]() | 20 | -15 | 22 |
| 14 | ![]() | 19 | -3 | 21 |
| 15 | ![]() | 20 | -14 | 17 |
| 16Trận play-off trụ hạng | ![]() | 20 | -9 | 16 |
| 17Xuống hạng | ![]() | 20 | -11 | 15 |
| 18Xuống hạng | ![]() | 20 | -24 | 14 |
Kết quả cúp [hành động] thêm 1 suất tham dự UEFA Europa League
Champions League
Vòng loại Champions League
Vòng loại Europa League
Vòng loaại play-off Europa Conference League
Trận play-off trụ hạng
Xuống hạng

















