Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
LR Vicenza
Ý
| # | Đội | Đã chơiP | Hiệu số bàn thắngCBBT | ĐiểmĐ |
|---|---|---|---|---|
| 1Khuyến mãi | ![]() | 24 | 32 | 62 |
| 2Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 24 | 19 | 46 |
| 3Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 24 | 15 | 45 |
| 4Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 24 | 7 | 38 |
| 5Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 24 | 4 | 38 |
| 6Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 24 | 9 | 36 |
| 7Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 24 | 1 | 36 |
| 8Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 24 | 6 | 35 |
| 9Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 24 | -1 | 32 |
| 10Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 24 | -2 | 32 |
| 11 | ![]() | 24 | -8 | 32 |
| 12 | ![]() | 24 | 0 | 30 |
| 13 | ![]() | 24 | -14 | 28 |
| 14 | ![]() | 24 | -4 | 28 |
| 15 | ![]() | 24 | -2 | 27 |
| 16Trận play-off trụ hạng | ![]() | 24 | -2 | 26 |
| 17Trận play-off trụ hạng | ![]() | 24 | -14 | 20 |
| 18Trận play-off trụ hạng | ![]() | 24 | -11 | 19 |
| 19Trận play-off trụ hạng | ![]() | 24 | -29 | 12 |
| 20Xuống hạng | ![]() | 24 | -6 | 1 |
Triestina Calcio 1918-23 Điểm
Khuyến mãi
Vòng play-off thăng hạng
Trận play-off trụ hạng
Xuống hạng



















