Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Primera LeagueSlovenia
Lịch thi đấu
Kết quả
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Đã chơiP | Hiệu số bàn thắngCBBT | ĐiểmĐ |
|---|---|---|---|---|
| 1Vòng loại Champions League | ![]() | 22 | 36 | 50 |
| 2Vòng loại Europa Conference League | ![]() | 22 | 17 | 41 |
| 3Vòng loại Europa Conference League | ![]() | 23 | 11 | 39 |
| 4 | ![]() | 22 | 4 | 35 |
| 5 | ![]() | 22 | -5 | 32 |






