Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Super LeagueSerbia
Lịch thi đấu
Kết quả
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Đã chơiP | Hiệu số bàn thắngCBBT | ĐiểmĐ |
|---|---|---|---|---|
| 1Vòng play-off tranh chức vô địch Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League) | ![]() | 24 | 53 | 57 |
| 2Vòng play-off tranh chức vô địch | ![]() | 24 | 25 | 53 |
| 3Vòng play-off tranh chức vô địch | ![]() | 24 | 20 | 49 |
| 4Vòng play-off tranh chức vô địch | ![]() | 24 | 0 | 39 |
| 5Vòng play-off tranh chức vô địch | ![]() | 24 | 3 | 38 |









