Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Giải Ngoại hạngScotland
Lịch thi đấu
Kết quả
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Đã chơiP | Hiệu số bàn thắngCBBT | ĐiểmĐ |
|---|---|---|---|---|
| 1Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League) Vòng play-off tranh chức vô địch | ![]() | 21 | 23 | 47 |
| 2Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League) Vòng play-off tranh chức vô địch | ![]() | 22 | 17 | 44 |
| 3Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Europa League) Vòng play-off tranh chức vô địch | ![]() | 21 | 17 | 41 |
| 4Vòng play-off tranh chức vô địch | ![]() | 22 | 14 | 37 |
| 5Vòng play-off tranh chức vô địch | ![]() | 22 | 13 | 35 |








