Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Championship ScotlandScotland
Lịch thi đấu
Kết quả
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Đã chơiP | Hiệu số bàn thắngCBBT | ĐiểmĐ |
|---|---|---|---|---|
| 1Khuyến mãi | ![]() | 25 | 26 | 50 |
| 2Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 24 | 9 | 44 |
| 3Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 24 | 2 | 37 |
| 4Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 23 | 3 | 32 |
| 5 | ![]() | 26 | 2 | 30 |









