Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Championship ScotlandScotland
Lịch thi đấu
Kết quả
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Đã chơiP | Hiệu số bàn thắngCBBT | ĐiểmĐ |
|---|---|---|---|---|
| 1Khuyến mãi | ![]() | 21 | 26 | 45 |
| 2Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 22 | 8 | 40 |
| 3Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 22 | 3 | 36 |
| 4Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 21 | 3 | 29 |
| 5 | ![]() | 20 | 6 | 26 |







