Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Super LeagueHy Lạp
Lịch thi đấu
Kết quả
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Đã chơiP | Hiệu số bàn thắngCBBT | ĐiểmĐ |
|---|---|---|---|---|
| 1Vòng play-off tranh chức vô địch Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho UEFA Champions League) | ![]() | 21 | 24 | 49 |
| 2Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League) Vòng play-off tranh chức vô địch | ![]() | 21 | 28 | 47 |
| 3Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League Vòng play-off tranh chức vô địch | ![]() | 20 | 28 | 46 |
| 4Vòng play-off tranh chức vô địch | ![]() | 21 | 24 | 39 |
| 5Vòng loaại play-off Europa Conference League | ![]() | 20 | 7 | 33 |








