Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
EredivisieHà Lan
Lịch thi đấu
Kết quả
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Đã chơiP | Hiệu số bàn thắngCBBT | ĐiểmĐ |
|---|---|---|---|---|
| 1Champions League | ![]() | 24 | 41 | 62 |
| 2Champions League | ![]() | 24 | 22 | 48 |
| 3Vòng loại Champions League | ![]() | 24 | 19 | 43 |
| 4Vòng loại Europa League | ![]() | 24 | 16 | 43 |
| 5Vòng loaại play-off Europa Conference League | ![]() | 24 | 4 | 39 |













