Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
EredivisieHà Lan
Lịch thi đấu
Kết quả
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Đã chơiP | Hiệu số bàn thắngCBBT | ĐiểmĐ |
|---|---|---|---|---|
| 1Champions League | ![]() | 18 | 35 | 49 |
| 2Champions League | ![]() | 18 | 21 | 36 |
| 3Vòng loại Champions League | ![]() | 18 | 11 | 33 |
| 4Vòng loại Europa League | ![]() | 17 | 14 | 29 |
| 5Vòng loaại play-off Europa Conference League | ![]() | 17 | 4 | 28 |













