Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Eerste DivisieHà Lan
Lịch thi đấu
Kết quả
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Đã chơiP | Hiệu số bàn thắngCBBT | ĐiểmĐ |
|---|---|---|---|---|
| 1Khuyến mãi | ![]() | 27 | 38 | 62 |
| 2Khuyến mãi | ![]() | 25 | 25 | 54 |
| 3Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 28 | 11 | 48 |
| 4Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 28 | 6 | 46 |
| 5Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 27 | 3 | 43 |















