Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
SuperligaĐan Mạch
Lịch thi đấu
Kết quả
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Đã chơiP | Hiệu số bàn thắngCBBT | ĐiểmĐ |
|---|---|---|---|---|
| 1Vòng play-off tranh chức vô địch Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League) | ![]() | 21 | 22 | 47 |
| 2Vòng play-off tranh chức vô địch Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League | ![]() | 21 | 35 | 45 |
| 3Vòng play-off tranh chức vô địch | ![]() | 21 | 9 | 33 |
| 4Vòng play-off tranh chức vô địch | ![]() | 21 | 5 | 33 |
| 5Vòng play-off tranh chức vô địch | ![]() | 21 | -1 | 31 |











