Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Parva LigaBulgaria
Lịch thi đấu
Kết quả
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Đã chơiP | Hiệu số bàn thắngCBBT | ĐiểmĐ |
|---|---|---|---|---|
| 1Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League) Vòng play-off tranh chức vô địch | ![]() | 19 | 31 | 44 |
| 2Vòng play-off tranh chức vô địch | ![]() | 19 | 11 | 37 |
| 3Vòng play-off tranh chức vô địch | ![]() | 19 | 22 | 37 |
| 4Vòng play-off tranh chức vô địch | ![]() | 19 | 11 | 33 |
| 5Vòng loaại play-off Europa Conference League | ![]() | 19 | 11 | 31 |







