Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Ngoại hạng Anh phía BắcAnh
Lịch thi đấu
Kết quả
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Đã chơiP | Hiệu số bàn thắngCBBT | ĐiểmĐ |
|---|---|---|---|---|
| 1Khuyến mãi | ![]() | 27 | 22 | 53 |
| 2Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 28 | 19 | 53 |
| 3Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 28 | 14 | 51 |
| 4Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 29 | 7 | 47 |
| 5Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 27 | 12 | 45 |


















