Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Ngoại hạng Anh phía BắcAnh
Lịch thi đấu
Kết quả
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Đã chơiP | Hiệu số bàn thắngCBBT | ĐiểmĐ |
|---|---|---|---|---|
| 1Khuyến mãi | ![]() | 29 | 22 | 55 |
| 2Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 30 | 14 | 54 |
| 3Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 29 | 14 | 52 |
| 4Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 30 | 11 | 50 |
| 5Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 28 | 14 | 48 |



















